• 1 tandat
  • 2 Nhatcuong78900
  • 3 Phamm T Anh
  • 4 Đình Diến
  • 5 Bảo Nguyễn Sgi Cote

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1520 - Không Khung

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 125
  • Trang Phục: 138
579,000CARD 463,200ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 138
  • Tướng: 125

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1519 - Không Khung

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 146
  • Trang Phục: 113
406,000CARD 324,800ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 113
  • Tướng: 146

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #1518 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 111
  • Trang Phục: 91
375,000CARD 300,000ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 91
  • Tướng: 111

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1517 - Không Khung

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 100
  • Trang Phục: 84
302,000CARD 241,600ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 84
  • Tướng: 100

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1516 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 72
  • Trang Phục: 77
277,000CARD 221,600ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 77
  • Tướng: 72

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1515 - Không Khung

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 74
  • Trang Phục: 65
234,000CARD 187,200ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 65
  • Tướng: 74

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #1514 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc
  • Tướng: 109
  • Trang Phục: 60
216,000CARD 172,800ATM
  • Rank: Bạc
  • Trang Phục: 60
  • Tướng: 109

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1513 - Không Khung

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 49
  • Trang Phục: 37
180,000CARD 144,000ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 37
  • Tướng: 49

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1512 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 76
  • Trang Phục: 19
120,000CARD 96,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 19
  • Tướng: 76

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1511 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 58
  • Trang Phục: 29
104,000CARD 83,200ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 29
  • Tướng: 58

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạc

Acc LMHT #1510 - Khung Bạc

  • Rank: Bạc II
  • Tướng: 100
  • Trang Phục: 95
342,000CARD 273,600ATM
  • Rank: Bạc II
  • Trang Phục: 95
  • Tướng: 100

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1509 - Không Khung

  • Rank: Đồng III
  • Tướng: 32
  • Trang Phục: 17
61,000CARD 48,800ATM
  • Rank: Đồng III
  • Trang Phục: 17
  • Tướng: 32

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #1507 - Không Khung

  • Rank: Chưa xác định
  • Tướng: 48
  • Trang Phục: 15
54,000CARD 43,200ATM
  • Rank: Chưa xác định
  • Trang Phục: 15
  • Tướng: 48

MUA NGAY

Acc LMHT # - Không Khung

Acc LMHT #719 - Không Khung

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 148
  • Trang Phục: 209
600,000CARD 480,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 209
  • Tướng: 148

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #726 - Khung Cao Thủ

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 137
  • Trang Phục: 102
300,000CARD 240,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 102
  • Tướng: 137

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #852 - Khung Bạch Kim

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 148
  • Trang Phục: 149
450,000CARD 360,000ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 149
  • Tướng: 148

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #82 - Khung Bạch Kim

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 57
  • Trang Phục: 15
54,000CARD 43,200ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 15
  • Tướng: 57

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #902 - Khung Bạch Kim

  • Rank: K.Rank
  • Tướng: 61
  • Trang Phục: 31
112,000CARD 89,600ATM
  • Rank: K.Rank
  • Trang Phục: 31
  • Tướng: 61

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Bạch Kim

Acc LMHT #907 - Khung Bạch Kim

  • Rank: Đồng IV
  • Tướng: 59
  • Trang Phục: 32
116,000CARD 92,800ATM
  • Rank: Đồng IV
  • Trang Phục: 32
  • Tướng: 59

MUA NGAY

Acc LMHT # - Khung Cao Thủ

Acc LMHT #849 - Khung Cao Thủ

  • Rank: Bạch Kim V
  • Tướng: 148
  • Trang Phục: 182
540,000CARD 432,000ATM
  • Rank: Bạch Kim V
  • Trang Phục: 182
  • Tướng: 148

MUA NGAY